floating mine
Định nghĩa
Danh từ: Mìn nổi (floating mine) là một loại mìn nổ được thiết kế để phá hủy tàu thuyền khi chúng va chạm vào nó. Mìn này thường được thả trôi trên mặt nước hoặc neo ở độ sâu nhất định, hoạt động dựa trên cơ chế tiếp xúc hoặc cảm ứng.
Ví dụ sử dụng
- (Hải quân đã triển khai mìn nổi để bảo vệ lối vào cảng.)
- (Một quả mìn nổi đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho tàu chở hàng trong chiến tranh.)
- (Các thủy thủ phải cảnh giác để tránh mìn nổi trong các khu vực xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Floating mine field": bãi mìn nổi, khu vực được rải nhiều mìn nổi.
- The enemy created a floating mine field to block the shipping lane. (Kẻ thù đã tạo ra một bãi mìn nổi để chặn tuyến đường vận chuyển.)
- "To lay floating mines": thả mìn nổi.
- The submarine was ordered to lay floating mines along the coast. (Tàu ngầm được lệnh thả mìn nổi dọc theo bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Mìn trôi (drift mine): mìn nổi trôi tự do theo dòng nước, không được neo cố định.
- Mìn neo (moored mine): mìn được neo ở một độ sâu nhất định dưới nước.
- Mìn cảm ứng (influence mine): mìn kích nổ dựa trên tín hiệu từ tàu thuyền (như từ tính, âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Mìn nước (water mine): thuật ngữ chung cho mìn hoạt động trong môi trường nước.
- Mìn phá tàu (ship mine): mìn chuyên dùng để phá hủy tàu thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To sweep for mines: rà phá mìn.
- The team used sonar to sweep for floating mines in the bay. (Đội đã sử dụng sonar để rà phá mìn nổi trong vịnh.)
- To detonate a mine: kích nổ mìn.
- The warship accidentally detonated a floating mine during its patrol. (Tàu chiến vô tình kích nổ một quả mìn nổi trong khi tuần tra.)
Thành ngữ liên quan
- "A ticking time bomb": một quả bom hẹn giờ (ẩn dụ về mìn nổi như một mối nguy hiểm tiềm ẩn).
- The floating mine is like a ticking time bomb in the shipping lane. (Quả mìn nổi giống như một quả bom hẹn giờ trên tuyến đường vận chuyển.)
- "Walking on eggshells": đi trên vỏ trứng (ẩn dụ về sự cẩn trọng khi đối mặt với nguy hiểm như mìn nổi).
- Navigating through the minefield felt like walking on eggshells. (Điều hướng qua bãi mìn giống như đi trên vỏ trứng.)